FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 18/11/2025

Malta
2 - 3

Poland
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaltaChỉ sốPoland
68Chỉ số 23106
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
0Chỉ số 227
4Chỉ số 29
8Chỉ số 214
42Chỉ số 2558
46Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Malta
Sơ đồ 4-2-3-11225436237102011
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Shaw#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mentz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Camenzuli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Satariano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Mbong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Chouaref#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Cardona#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cardona#2

I.Cardona#19

I.Cardona#21

I.Cardona#12

I.Cardona#9

I.Cardona#8

I.Cardona#17

I.Cardona#18

I.Cardona#13
I.Cardona#14

I.Cardona#16

I.Cardona#15
Poland
Sơ đồ 3-4-2-12234141517101913219
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wiśniewski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Kędziora#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kiwior#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Wszołek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Ślisz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Zieliński#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Skóraś#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kamiński#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Zalewski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#16

R.Lewandowski#5

R.Lewandowski#6

R.Lewandowski#7

R.Lewandowski#20

R.Lewandowski#23

R.Lewandowski#1

R.Lewandowski#8

R.Lewandowski#11

R.Lewandowski#12

R.Lewandowski#2

R.Lewandowski#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malta
Finland0 - 1
Malta
Malta1 - 4
Bosnia and Herzegovina
Malta0 - 4
Netherlands
Malta3 - 1
Lithuania1 - 1
Malta
Netherlands8 - 0
Malta
Malta0 - 0
Lithuania
Poland2 - 0
Malta
Malta0 - 1
Finland
Malta0 - 0
AndorraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Poland
Poland1 - 1
Netherlands
Lithuania0 - 2
Poland
Poland1 - 0
New Zealand
Poland3 - 1
Finland
Netherlands1 - 1
Poland
Finland2 - 1
Poland
Poland2 - 0
Poland2 - 0
Malta
Poland1 - 0
Lithuania
Poland1 - 2
ScotlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malta
#12#21#30#42#54#60#70
Poland
#13#21#30#42#59#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein