Mobi66
Chi tiết trận đấu
Trang chủLithuania vs Poland

Lithuania vs Poland

Xem thời gian và thông tin Lithuania vs Poland với thời gian thi đấu 01:45 ngày 13/10/2025, cùng thông tin liên quan tại Mobi66.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
01:45 ngày 13/10/2025
Lithuania

Lithuania

0 - 2
Poland

Poland

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu13/10/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4251694
Thống kê

Thống kê trận đấu

LithuaniaChỉ sốPoland
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
93Chỉ số 2395
46Chỉ số 2439
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
2Chỉ số 32
4Chỉ số 28
Lineup

Đội hình trận đấu

Lithuania

Sơ đồ 5-4-1
12171842132215111410

Đội hình xuất phát

T.Švedkauskas
T.Švedkauskas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Sirvys
P.Sirvys#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
V.Armalas
V.Armalas#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
E.Girdvainis
E.Girdvainis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Tutyskinas
A.Tutyskinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Lasickas
J.Lasickas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
P.Golubickas
P.Golubickas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Gineitis
G.Gineitis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Sirgedas
G.Sirgedas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Slivka
V.Slivka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Černych
F.Černych#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Černych
F.Černych#20
F.Černych
F.Černych#16
F.Černych
F.Černych#23
F.Černych
F.Černych#6
F.Černych
F.Černych#19
F.Černych
F.Černych#21
F.Černych
F.Černych#9
F.Černych
F.Černych#3
F.Černych
F.Černych#8
F.Černych
F.Černych#5
F.Černych
F.Černych#1

Poland

Sơ đồ 3-4-3
13514217102120913

Đội hình xuất phát

Ł.Skorupski
Ł.Skorupski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Wiśniewski
P.Wiśniewski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Bednarek
J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Kiwior
J.Kiwior#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Cash
M.Cash#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Ślisz
B.Ślisz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Zieliński
P.Zieliński#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Skóraś
M.Skóraś#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Szymański
S.Szymański#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Lewandowski
R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
J.Kamiński
J.Kamiński#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Kamiński
J.Kamiński#23
J.Kamiński
J.Kamiński#7
J.Kamiński
J.Kamiński#18
J.Kamiński
J.Kamiński#16
J.Kamiński
J.Kamiński#22
J.Kamiński
J.Kamiński#15
J.Kamiński
J.Kamiński#6
J.Kamiński
J.Kamiński#12
J.Kamiński
J.Kamiński#11
J.Kamiński
J.Kamiński#8
J.Kamiński
J.Kamiński#19
J.Kamiński
J.Kamiński#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SlovakiaSlovakia
00000
2
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
3
LuxembourgLuxembourg
00000
4
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
00000
2
SwedenSweden
00000
3
SloveniaSlovenia
00000
4
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GreeceGreece
00000
2
ScotlandScotland
00000
3
BelarusBelarus
00000
4
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
00000
2
IcelandIceland
00000
3
AzerbaijanAzerbaijan
00000
4
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TurkiyeTurkiye
00000
2
GeorgiaGeorgia
00000
3
BulgariaBulgaria
00000
4
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HungaryHungary
00000
2
IrelandIreland
00000
3
ArmeniaArmenia
00000
4
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PolandPoland
22006
2
FinlandFinland
21104
3
LithuaniaLithuania
20111
4
NetherlandsNetherlands
00000
5
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
22006
2
EstoniaEstonia
21013
3
IsraelIsrael
21013
4
ItalyItaly
00000
5
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
22006
2
AlbaniaAlbania
21013
3
LatviaLatvia
21013
4
SerbiaSerbia
00000
5
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
22006
2
MontenegroMontenegro
22006
3
CroatiaCroatia
00000
4
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
5
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
2
RomaniaRomania
21013
3
CyprusCyprus
21013
4
AustriaAustria
00000
5
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
2
WalesWales
21104
3
KazakhstanKazakhstan
21013
4
BelgiumBelgium
00000
5
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lithuania

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Poland

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lithuania
#10#20#30#42#54#60#70
Poland
#12#21#30#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K