Uzbekistan Super League22:15 ngày 21/09/2026

Xorazm Urganch
1 - 3

Qizilqum Zarafshon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm UrganchChỉ sốQizilqum Zarafshon
64Chỉ số 2369
1Chỉ số 31
65Chỉ số 2450
9Chỉ số 216
1Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-2-3-177251255515969139410
Đội hình xuất phát

U.Ergashev#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shiryaev#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Otakhonov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Diyor Ortikboev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

rafael#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Azimov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

lohan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tavares rafael#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

tavares rafael#33
tavares rafael#8

tavares rafael#79
tavares rafael#7

tavares rafael#22

tavares rafael#90

tavares rafael#88
tavares rafael#6

tavares rafael#71
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-3-3120231577319878810
Đội hình xuất phát

F.Rahmatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Bozorov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Kumburovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rahmatilloyev#77 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jigauri#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

s.turopov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

f.jumankuziev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

o.jurakuziev#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kenjabaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
I.Kenjabaev#6
I.Kenjabaev#30
I.Kenjabaev#18

I.Kenjabaev#45

I.Kenjabaev#72

I.Kenjabaev#70

I.Kenjabaev#17
I.Kenjabaev#14

I.Kenjabaev#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 21 | 15 | 3 | 3 | 48 |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Buxoro FK | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 7 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 8 | FK Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 9 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 10 | Sogdiana Jizak | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 12 | Termez Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 14 | FK Kokand 1912 | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 15 | Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 19 |
| 16 | Mashal Muborak | 21 | 1 | 1 | 19 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 4
Qizilqum Zarafshon
Xorazm Urganch3 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
Sogdiana Jizak
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Xorazm Urganch
FK Andijon1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 3
Lokomotiv Tashkent
Dinamo Samarqand2 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan5 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 0
Termez Surkhon
Pakhtakor2 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Dinamo Samarqand1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 2
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Nasaf Qarshi
Sogdiana Jizak2 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Mashal Muborak
Neftchi Fergana5 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon3 - 0
Bunyodkor
Nasaf Qarshi1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Navbahor Namangan1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 2
Dinamo SamarqandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm Urganch
#11#21#31#41#55#60#70
Qizilqum Zarafshon
#13#21#30#41#58#60#70
FK Kokand 1912