Australia New South Wales Premier League14:15 ngày 22/08/2026

University NSW
0 - 2

Manly United
Thống kê
Thống kê trận đấu
University NSWChỉ sốManly United
51Chỉ số 2549
47Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
3Chỉ số 225
3Chỉ số 210
3Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marconi Stallions | 16 | 12 | 2 | 2 | 38 |
| 2 | Sydney United 58 FC | 16 | 12 | 1 | 3 | 37 |
| 3 | APIA Leichhardt Tigers | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 4 | South Coast Wolves | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 5 | Rockdale City Suns | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Western Sydney Wanderers Youth | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 7 | University NSW | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 8 | Sydney FC Youth | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 9 | Spirit FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 10 | Sutherland Sharks | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 11 | Manly United | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 |
| 12 | Southern Districts Raiders FC | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | St George Saints | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 14 | St George City FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 15 | Blacktown City Demons | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 16 | Sydney Olympic | 16 | 3 | 1 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của University NSW
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Manly United
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
University NSW
#10#20#30#40#53#60#70
Manly United
#12#21#30#40#510#60#70
Marconi Stallions
Sydney United 58 FC
APIA Leichhardt Tigers
South Coast Wolves
Rockdale City Suns
Western Sydney Wanderers Youth
Sydney FC Youth
Spirit FC
Sutherland Sharks
Southern Districts Raiders FC
St George Saints
St George City FA
Blacktown City Demons
Sydney Olympic