Portuguese U23 League22:00 ngày 21/09/2026

Uniao Leiria U23
0 - 1

Gil Vicente U23
Thống kê
Thống kê trận đấu
Uniao Leiria U23Chỉ sốGil Vicente U23
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
122Chỉ số 2372
8Chỉ số 23
6Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2441
6Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP U23 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Academico Viseu U23 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Farense U23 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Estoril U23 | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 5 | Braga U23 | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Uniao Leiria U23 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 7 | Torreense U23 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 8 | Moreirense U23 | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 9 | Leixoes U23 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 10 | Famalicao U23 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 11 | Gil Vicente U23 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 12 | Rio Ave U23 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 13 | Penafiel U23 | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 14 | Felgueiras U23 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | Benfica U23 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 16 | Estrela FC U23 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Santa Clara U23 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 18 | Vizela U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 19 | Maritimo U23 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 20 | Portimonense U23 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 2
Benfica U23
Estrela FC U232 - 0
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U232 - 0
Maritimo U23
Leixoes U231 - 2
Uniao Leiria U23
Sporting CP U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U231 - 0
Rio Ave U23
Vizela U230 - 3
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U234 - 2
Portimonense U23
Estoril U231 - 1
Uniao Leiria U23
Uniao Leiria U230 - 0
Farense U23Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 0
Portimonense U23
Maritimo U231 - 1
Gil Vicente U23
Gil Vicente U230 - 2
Rio Ave U23
Braga U231 - 0
Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 3
Academico Viseu U23
Estoril U233 - 3
Gil Vicente U23
Santa Clara U231 - 2
Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 1
Santa Clara U23
Leixoes U230 - 0
Gil Vicente U23
Gil Vicente U232 - 2
Leixoes U23Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Uniao Leiria U23
#10#20#30#40#58#60#70
Gil Vicente U23
#11#21#30#42#53#60#70
Torreense U23
Moreirense U23
Famalicao U23
Penafiel U23
Felgueiras U23