Norwegian 2.Divisjon20:00 ngày 05/10/2025

Strommen
7 - 0

Levanger FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
StrommenChỉ sốLevanger FK
Lineup
Đội hình trận đấu
Strommen
298824731811491
Đội hình xuất phát
e.sindre rindal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lillo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.E.Asvestad#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Paulsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kristiansen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Crestani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Somesi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sundberg#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Balatoni#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay hristov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vits#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Vits#5
S.Vits#6

S.Vits#13
S.Vits#19

S.Vits#16
S.Vits#14
S.Vits#30
S.Vits#27

S.Vits#55
Levanger FK
14317205161921418
Đội hình xuất phát

J.Sveinhaug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Noah bertelsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.F.Bjeglerud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hoiseth#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas horten#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.K.Lorentsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
theo olsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas Pettersen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pollen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Steen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.ulstad#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k.ulstad#10
k.ulstad#30
k.ulstad#12

k.ulstad#15
k.ulstad#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levanger FK1 - 2
Strommen
Strommen1 - 3
Levanger FK
Levanger FK2 - 0
Strommen
Levanger FK1 - 4
Strommen
Strommen3 - 0
Levanger FK
Strommen0 - 1
Levanger FK
Levanger FK0 - 1
Strommen
Strommen3 - 1
Levanger FK
Strommen2 - 1
Levanger FK
Levanger FK2 - 2
StrommenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Strommen
Eidsvold Turn3 - 2
Strommen
Strommen1 - 0
Kjelsas
Asker2 - 2
Strommen
Strommen6 - 0
Alta
Stjordals Blink0 - 1
Strommen
Strommen2 - 2
Odd Grenland
Ullensaker/Kisa IL1 - 5
Strommen
Strommen2 - 1
Grorud
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
Strommen
Rana FK2 - 1
StrommenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levanger FK
Kjelsas1 - 0
Levanger FK
Levanger FK4 - 2
Stjordals Blink
Levanger FK1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Grorud5 - 1
Levanger FK
Levanger FK1 - 3
Tromsdalen
SK Trygg Lade1 - 3
Levanger FK
Follo1 - 4
Levanger FK
Levanger FK0 - 2
Rana FK
Nardo FK0 - 6
Levanger FK
Honefoss BK2 - 0
Levanger FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Strommen
#17#22#30#41#55#60#70
Levanger FK
#10#20#30#42#53#60#70
Strindheim IL
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL