Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 22/09/2026

Spaeri FC
1 - 4

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốDila Gori
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
123Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
12Chỉ số 24
75Chỉ số 2437
4Chỉ số 217
1Chỉ số 30
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11222041365191779
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Grigalashvili#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

tsetskhladze#30

tsetskhladze#23
tsetskhladze#16
tsetskhladze#21

tsetskhladze#25

tsetskhladze#26
tsetskhladze#3

tsetskhladze#2

tsetskhladze#24
Dila Gori
Sơ đồ 3-4-1-2133255141782410229
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N. Puketi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

lasha menteshashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M. Diouf#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Otar Parulava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Kanté#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kanté#12

M.Kanté#19
M.Kanté#15

M.Kanté#21
M.Kanté#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori3 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
Dila Gori
Spaeri FC1 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli2 - 2
Spaeri FC
Dinamo Batumi3 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II1 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
Dinamo Batumi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 3
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dila Gori2 - 2
Torpedo Kutaisi
Dila Gori3 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gori0 - 2
Dila Gori
Apollon Limassol FC3 - 0
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#11#21#30#41#512#60#70
Dila Gori
#14#24#30#40#54#60#70