Spanish Segunda Division22:15 ngày 23/11/2025

SD Huesca
2 - 0

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốSporting Gijon
5Chỉ số 226
44Chỉ số 2455
0Chỉ số 31
5Chỉ số 212
2Chỉ số 80
7Chỉ số 25
105Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#12#21#30#40#57#60#70
Sporting Gijon
#10#20#30#41#55#60#70
Racing Santander
Castellon
RC Deportivo
Almeria
Malaga
UD Las Palmas
AD Ceuta
Burgos CF
Cordoba
Eibar
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
Cadiz CF
CD Leganes
Granada CF
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa
Real Zaragoza
Mirandes
Utebo FC
Caudal