Mauritania Ligue 105:00 ngày 06/03/2025

Nzeidane
2 - 1

AS Garde Nationale
Thống kê
Thống kê trận đấu
NzeidaneChỉ sốAS Garde Nationale
2Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
16Chỉ số 2427
73Chỉ số 23111
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
0Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 26 | 17 | 7 | 2 | 58 |
| 2 | 27 | 14 | 10 | 3 | 52 | |
| 3 | Nouakchott King | 28 | 11 | 13 | 4 | 46 |
| 4 | Chemal FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 5 | Al Merreikh | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 6 | AS Douanes Nouakchott | 27 | 10 | 13 | 4 | 43 |
| 7 | AS Pompiers | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 |
| 8 | FC Tevragh-Zeina | 25 | 9 | 9 | 7 | 36 |
| 9 | FC Inter Nouakchott | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 10 | ASC Gendrim | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | Kaedi FC | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 12 | ASC Snim | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 13 | Nzeidane | 27 | 5 | 11 | 11 | 26 |
| 14 | AS Garde Nationale | 27 | 7 | 3 | 17 | 24 |
| 15 | ACS Ksar | 27 | 5 | 8 | 14 | 23 |
| 16 | ASC Toulde | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nzeidane
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Garde Nationale
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nzeidane
#12#22#30#42#50#60#70
AS Garde Nationale
#11#20#30#42#53#60#70
Al-Hilal Omdurman
Nouakchott King
Chemal FC
Al Merreikh
AS Douanes Nouakchott
AS Pompiers
FC Tevragh-Zeina
FC Inter Nouakchott
ASC Gendrim
Kaedi FC
ASC Snim
ACS Ksar
ASC Toulde