Australia New South Wales Premier League16:40 ngày 02/05/2025

Manly United
0 - 3

Marconi Stallions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manly UnitedChỉ sốMarconi Stallions
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
66Chỉ số 2373
88Chỉ số 2499
2Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spirit FC | 30 | 20 | 6 | 4 | 66 |
| 2 | APIA Leichhardt Tigers | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 3 | Marconi Stallions | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 4 | Rockdale City Suns | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Blacktown City Demons | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 6 | Sydney United 58 FC | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 7 | Sydney Olympic | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | South Coast Wolves | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 9 | St George City FA | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | Sydney FC Youth | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 11 | Manly United | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | St George Saints | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Western Sydney Wanderers Youth | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Sutherland Sharks | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Central Coast Mariners Youth | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Western City Rangers | 30 | 5 | 7 | 18 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Manly United
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Marconi Stallions
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manly United
#10#20#30#40#52#60#70
Marconi Stallions
#13#21#30#41#53#60#70
Spirit FC
APIA Leichhardt Tigers
Rockdale City Suns
Blacktown City Demons
Sydney United 58 FC
Sydney Olympic
South Coast Wolves
St George City FA
Sydney FC Youth
St George Saints
Western Sydney Wanderers Youth
Sutherland Sharks
Central Coast Mariners Youth
Western City Rangers
Hills United FC
Milton Ulladulla
Prospect United FC
Bankstown City Lions