Mobi66
Chi tiết trận đấu
Trang chủFrance vs Senegal

France vs Senegal

Xem thời gian và thông tin France vs Senegal với thời gian thi đấu 02:00 ngày 17/06/2026, cùng thông tin liên quan tại Mobi66.

FIFA World CupFIFA World Cup
02:00 ngày 17/06/2026
France

France

3 - 1
Senegal

Senegal

Giải đấuFIFA World Cup
Ngày thi đấu17/06/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4460926
Thống kê

Thống kê trận đấu

FranceChỉ sốSenegal
32Chỉ số 2427
113Chỉ số 2399
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
8Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

France

Sơ đồ 4-2-3-1
165417198141172010

Đội hình xuất phát

M.Maignan
M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Koundé
J.Koundé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Upamecano
D.Upamecano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Saliba
W.Saliba#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Hernandez
T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Tchouameni
A.Tchouameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Rabiot
A.Rabiot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Olise
M.Olise#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Dembélé
O.Dembélé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Doue
D.Doue#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Mbappé
K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

K.Mbappé
K.Mbappé#26
K.Mbappé
K.Mbappé#6
K.Mbappé
K.Mbappé#24
K.Mbappé
K.Mbappé#12
K.Mbappé
K.Mbappé#2
K.Mbappé
K.Mbappé#25
K.Mbappé
K.Mbappé#18
K.Mbappé
K.Mbappé#23
K.Mbappé
K.Mbappé#21
K.Mbappé
K.Mbappé#22
K.Mbappé
K.Mbappé#3
K.Mbappé
K.Mbappé#1
K.Mbappé
K.Mbappé#15
K.Mbappé
K.Mbappé#13
K.Mbappé
K.Mbappé#9

Senegal

Sơ đồ 4-3-3
1615319258526181110

Đội hình xuất phát

E.Mendy
E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Diatta
K.Diatta#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Koulibaly
K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Niakhaté
M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Diouf
E.Diouf#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Camara
L.Camara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Gueye
I.Gueye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Gueye
P.Gueye#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Sarr
I.Sarr#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
N.Jackson
N.Jackson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Mané
S.Mané#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

S.Mané
S.Mané#17
S.Mané
S.Mané#6
S.Mané
S.Mané#14
S.Mané
S.Mané#12
S.Mané
S.Mané#1
S.Mané
S.Mané#4
S.Mané
S.Mané#23
S.Mané
S.Mané#13
S.Mané
S.Mané#9
S.Mané
S.Mané#24
S.Mané
S.Mané#21
S.Mané
S.Mané#2
S.Mané
S.Mané#7
S.Mané
S.Mané#20
S.Mané
S.Mané#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwedenSweden
21013
2
ScotlandScotland
21013
3
AlgeriaAlgeria
21013
4
ParaguayParaguay
21013
5
Cabo VerdeCabo Verde
20202
6
BelgiumBelgium
20202
7
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
10101
8
CzechiaCzechia
20111
9
EcuadorEcuador
20111
10
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
20111
11
PanamaPanama
10010
12
SenegalSenegal
20020

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MexicoMexico
22006
2
South KoreaSouth Korea
21013
3
CzechiaCzechia
20111
4
South AfricaSouth Africa
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CanadaCanada
21104
2
SwitzerlandSwitzerland
21104
3
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
20111
4
QatarQatar
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BrazilBrazil
21104
2
MoroccoMorocco
21104
3
ScotlandScotland
21013
4
HaitiHaiti
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
USAUSA
22006
2
AustraliaAustralia
21013
3
ParaguayParaguay
21013
4
TurkiyeTurkiye
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GermanyGermany
22006
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
21013
3
EcuadorEcuador
20111
4
CuracaoCuracao
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NetherlandsNetherlands
21104
2
JapanJapan
21104
3
SwedenSweden
21013
4
TunisiaTunisia
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
21104
2
IR IranIR Iran
20202
3
BelgiumBelgium
20202
4
New ZealandNew Zealand
20111

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SpainSpain
21104
2
UruguayUruguay
20202
3
Cabo VerdeCabo Verde
20202
4
Saudi ArabiaSaudi Arabia
20111

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FranceFrance
22006
2
NorwayNorway
22006
3
SenegalSenegal
20020
4
IraqIraq
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArgentinaArgentina
22006
2
AustriaAustria
21013
3
AlgeriaAlgeria
21013
4
JordanJordan
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PortugalPortugal
21104
2
ColombiaColombia
11003
3
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
10101
4
UzbekistanUzbekistan
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
21104
2
GhanaGhana
21104
3
PanamaPanama
10010
4
CroatiaCroatia
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của France

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Senegal

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

France
#13#20#30#40#56#60#70
Senegal
#11#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K