Brazilian Serie A04:30 ngày 21/09/2026

Flamengo - RJ
2 - 1

Red Bull Bragantino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốRed Bull Bragantino
2Chỉ số 25
6Chỉ số 215
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2428
4Chỉ số 224
66Chỉ số 2534
127Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1123462181910159
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Varela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jorginho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Saúl#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Plata#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Carrascal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Pedro#49

Pedro#18

Pedro#7

Pedro#13

Pedro#42

Pedro#44

Pedro#14

Pedro#30

Pedro#27

Pedro#26

Pedro#22

Pedro#79
Red Bull Bragantino
Sơ đồ 4-2-3-1182316212752120119
Đội hình xuất phát

T.Volpi#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ariel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Marques#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Vanderlan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ramires#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Lucas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Rodriguinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Fernando#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Pitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Pitta#30

I.Pitta#4

I.Pitta#15

I.Pitta#1

I.Pitta#51

I.Pitta#34

I.Pitta#32

I.Pitta#19

I.Pitta#3

I.Pitta#6

I.Pitta#35

I.Pitta#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Flamengo - RJ | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | Fluminense - RJ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | São Paulo - SP | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Athletico Paranaense - PR | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Bahia - BA | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 7 | Red Bull Bragantino | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 8 | Coritiba SAF - PR | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 9 | Vitória - BA | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 10 | Internacional - RS | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 11 | Botafogo - RJ | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 |
| 12 | Atlético Mineiro - MG | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 13 | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 14 | Grêmio - RS | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Cruzeiro - MG | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | Santos FC - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 17 | Corinthians - SP | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 18 | Mirassol - SP | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 19 | Remo - PA | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 20 | Chapecoense - SC | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Bull Bragantino3 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino4 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Flamengo - RJ
Red Bull Bragantino1 - 1
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Independiente del Valle
Flamengo - RJ2 - 1
Corinthians - SP
Independiente del Valle0 - 2
Flamengo - RJ
Remo - PA0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Mirassol - SP
Flamengo - RJ3 - 0
Botafogo - RJ
Cruzeiro - MG2 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Cruzeiro - MG
Mirassol - SP1 - 5
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG1 - 1
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Bull Bragantino
Botafogo - RJ1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino2 - 3
Bahia - BA
São Paulo - SP2 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino1 - 0
Grêmio - RS
Atlético Mineiro - MG2 - 2
Red Bull Bragantino
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Red Bull Bragantino
Red Bull Bragantino0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Red Bull Bragantino0 - 2
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
Sporting Cristal
Red Bull Bragantino0 - 0
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#12#21#30#43#52#60#70
Red Bull Bragantino
#11#20#30#43#55#60#70
Palmeiras - SP
Fluminense - RJ
Vitória - BA
Internacional - RS
Vasco da Gama Saf - RJ
Santos FC - SP
Chapecoense - SC