Japanese J2 League17:00 ngày 12/09/2026

FC Imabari
1 - 0

Sagan Tosu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốSagan Tosu
1Chỉ số 211
34Chỉ số 2448
1Chỉ số 32
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2366
2Chỉ số 225
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 3-4-2-118293599280615261410
Đội hình xuất phát

G.Ito#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Maruyama#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kushibiki#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Gomes#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Umeki#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Nakai#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Kajiura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kikuchi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Paločević#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Komai#14 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

E.Junio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Junio#7
E.Junio#30

E.Junio#19

E.Junio#17

E.Junio#8

E.Junio#3

E.Junio#1

E.Junio#24

E.Junio#11
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-115444282161118169
Đội hình xuất phát

R.Izumori#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nagasawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Abe#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Imazu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Toyoda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Shiohama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hyon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

T.Takahashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Takahashi#43

T.Takahashi#13

T.Takahashi#42

T.Takahashi#10

T.Takahashi#20

T.Takahashi#37

T.Takahashi#2

T.Takahashi#12

T.Takahashi#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Oita Trinita1 - 1
FC Imabari
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC Imabari
FC Imabari0 - 3
Montedio Yamagata
FC Imabari4 - 1
Blaublitz Akita
Kataller Toyama4 - 0
FC Imabari
FC Imabari2 - 3
RB Omiya Ardija
Iwaki FC2 - 1
FC Imabari
Vissel Kobe2 - 1
FC Imabari
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club1 - 2
Sagan Tosu
Yokohama FC2 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu4 - 0
Kataller Toyama
Sagan Tosu1 - 3
Tochigi City
Tokushima Vortis0 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 0
Ventforet Kofu
Sagan Tosu1 - 0
Shonan Bellmare
Tokushima Vortis3 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 2
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#11#20#30#41#55#60#70
Sagan Tosu
#10#20#30#42#54#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Albirex Niigata
Vegalta Sendai