Algerian Ligue Professionnelle 121:30 ngày 13/10/2022

ES Setif
1 - 2

USM Khenchela
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | CS Constantine | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 3 | MC Alger | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 4 | El Bayadh | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | JS Saoura | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | ES Setif | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | ASO Chlef | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | USM Khenchela | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Paradou AC | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | MC Oran | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | USM Libreville | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 12 | Biskra | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 13 | NC Magra | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 14 | JS kabylie | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 15 | RC Arba | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
CS Constantine
MC Alger
El Bayadh
JS Saoura
ASO Chlef
Paradou AC
MC Oran
USM Libreville
Biskra
NC Magra
JS kabylie
RC Arba
HB Chelghoum Laid