Honduras Primera Division08:30 ngày 16/02/2025

CD Motagua
0 - 2

CD Olimpia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MotaguaChỉ sốCD Olimpia
8Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
78Chỉ số 2446
2Chỉ số 214
5Chỉ số 35
4Chỉ số 21
0Chỉ số 81
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Motagua
Sơ đồ 4-2-3-1252353465877101229
Đội hình xuất phát

M.Licona#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cardozo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Giancarlos sacaza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Zapata#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Discua#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

w.martinez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Mejia#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

jeison mejia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Auzmendi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Auzmendi#22

Auzmendi#15

Auzmendi#27

Auzmendi#11

Auzmendi#21

Auzmendi#51

Auzmendi#16

Auzmendi#14
Auzmendi#38

Auzmendi#19

Auzmendi#17

Auzmendi#32
CD Olimpia
Sơ đồ 4-4-21141621232237342776
Đội hình xuất phát

E.Menjivar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Montiel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jose crisanto martinez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hernandez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Gabriel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Carlos·Pineda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Pinto#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lopez#34 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bengtson#27 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

didier paguada#76 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

didier paguada#19

didier paguada#9

didier paguada#29

didier paguada#28
didier paguada#15

didier paguada#44

didier paguada#20

didier paguada#17

didier paguada#24

didier paguada#31

didier paguada#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Olimpia
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Motagua
#10#20#30#45#54#60#70
CD Olimpia
#12#20#30#45#51#60#70
Real Espana
Marathon
Olancho FC
Génesis Policía Nacional
Lobos UPNFM
CD Victoria
Juticalpa
Real Sociedad Tocoa
Inter Miami CF