ARG Primera Nacional00:00 ngày 10/08/2026

Atletico Atlanta
1 - 0

Temperley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico AtlantaChỉ sốTemperley
3Chỉ số 21
23Chỉ số 2414
3Chỉ số 220
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
56Chỉ số 2544
24Chỉ số 2341
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Atlanta
Sơ đồ 4-1-4-11426351171089
Đội hình xuất phát

j.rago#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mendoza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Javier Patricio Ostachuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Galeano#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Arguello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Previtali#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

B.Rivero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Álvarez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Puch#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Ponce#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gabriel·Quintana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Gabriel·Quintana#16

A.Gabriel·Quintana#17

A.Gabriel·Quintana#20

A.Gabriel·Quintana#12
A.Gabriel·Quintana#14

A.Gabriel·Quintana#19
A.Gabriel·Quintana#13

A.Gabriel·Quintana#18

A.Gabriel·Quintana#15
Temperley
Sơ đồ 4-4-21426311581079
Đội hình xuất phát
Lisandro·Morrone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

lorenzo monti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Oliveros#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Aguinagalde#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Angelini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Souto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Diaz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Arregui#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Benitez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Hauche#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Krüger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Krüger#18

F.Krüger#13

F.Krüger#12
F.Krüger#15

F.Krüger#19
F.Krüger#14
F.Krüger#20

F.Krüger#16

F.Krüger#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimnasia Jujuy | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 2 | Club Ciudad de Bolivar | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 3 | Los Andes | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 4 | Tristan Suarez | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Atletico Atlanta | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Colon de Santa Fe | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 7 | Deportivo Moron | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 8 | Ferrocarril Midland | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 9 | San Martin Tucuman | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 10 | Ferrol Carril Oeste | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 11 | Deportivo Madryn | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 12 | Atletico Rafaela | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 13 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 14 | Almirante Brown | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 15 | Deportivo Maipu | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 16 | CA San Miguel | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 17 | Nueva Chicago | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 18 | San Martin San Juan | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 19 | Patronato Parana | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 20 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 13 | 3 | 7 | 3 | 16 |
| 21 | Defensores de Belgrano | 13 | 3 | 7 | 3 | 16 |
| 22 | Club Atlético Estudiantes | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 23 | Colegiales | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 24 | Temperley | 13 | 3 | 7 | 3 | 16 |
| 25 | Gimnasia y Tiro | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 26 | San Telmo | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 27 | Chacarita juniors | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 28 | Racing de Cordoba | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 29 | Agropecuario de Carlos Casares | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 30 | All Boys | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 31 | Quilmes | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 32 | Central Norte Salta | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 33 | Club Atletico Guemes | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 34 | Almagro | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 35 | Club Atletico Acassuso | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 36 | Chaco For Ever | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Temperley2 - 1
Atletico Atlanta
Temperley1 - 1
Atletico Atlanta
Atletico Atlanta0 - 2
Temperley
Temperley0 - 2
Atletico Atlanta
Atletico Atlanta1 - 1
Temperley
Temperley0 - 3
Atletico Atlanta
Atletico Atlanta1 - 1
Temperley
Atletico Atlanta1 - 1
Temperley
Atletico Atlanta1 - 1
Temperley
Temperley0 - 0
Atletico AtlantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Atlanta
Deportivo Maipu4 - 2
Atletico Atlanta
Atletico Atlanta1 - 3
Almagro
Atletico Atlanta1 - 0
Colegiales
Quilmes2 - 1
Atletico Atlanta
Almagro2 - 0
Atletico Atlanta
Ferrocarril Midland1 - 2
Atletico Atlanta
Atletico Atlanta3 - 0
Gimnasia Jujuy
Atletico Atlanta1 - 1
Gimnasia y Tiro
San Martin Tucuman0 - 1
Atletico Atlanta
Atletico Atlanta2 - 0
Atletico RafaelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Temperley
Temperley1 - 2
Gimnasia y Tiro
San Martin Tucuman1 - 2
Temperley
Temperley2 - 0
Atletico Rafaela
Agropecuario de Carlos Casares0 - 0
Temperley
Temperley1 - 0
Tristan Suarez
Temperley1 - 1
San Martin Tucuman
Temperley4 - 1
Club Atletico Guemes
Chacarita juniors0 - 1
Temperley
Temperley2 - 1
San Martin San Juan
Nueva Chicago1 - 1
TemperleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Atlanta
#11#20#30#44#53#60#70
Temperley
#10#20#30#43#51#60#70
Club Ciudad de Bolivar
Los Andes
Colon de Santa Fe
Deportivo Moron
Ferrol Carril Oeste
Deportivo Madryn
Godoy Cruz Antonio Tomba
Almirante Brown
CA San Miguel
Patronato Parana
Atletico Mitre de Santiago del Estero
Defensores de Belgrano
Club Atlético Estudiantes
San Telmo
Racing de Cordoba
All Boys
Central Norte Salta
Club Atletico Acassuso
Chaco For Ever