Guatemala Liga Nacional07:00 ngày 20/07/2025

Antigua GFC
3 - 0

Marquense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Antigua GFCChỉ sốMarquense
11Chỉ số 25
0Chỉ số 80
90Chỉ số 23105
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 224
88Chỉ số 2460
0Chỉ số 41
3Chỉ số 35
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Antigua GFC
13122163377281917181
Đội hình xuất phát

D.Bradley#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ardon#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Robinson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.rosales#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hector prillwitz#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.flores#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enzo fernandez#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Espinoza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Castellanos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Santis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Morán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Morán#70

L.Morán#16
L.Morán#22
L.Morán#24

L.Morán#5

L.Morán#23

L.Morán#30

L.Morán#26

L.Morán#8
Marquense
101188793206580113
Đội hình xuất phát

M.Palacios#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Navarro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Matarrita#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Linton#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.fuentes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvi elington#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

brailin leon de#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
neftali josue chavez cano#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.amaya#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Tito#8
R.Tito#0

R.Tito#0
R.Tito#0
R.Tito#52

R.Tito#14
R.Tito#22
R.Tito#0

R.Tito#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1 - 3
Match #4265618 · Home #30318 · Away #12341 · Status #8 · H [1, 1, 2, 5, 8, 0, 0] · A [3, 3, 1, 3, 8, 0, 0]0 - 0
Match #4265562 · Home #12341 · Away #30318 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]4 - 2
Match #4178635 · Home #30318 · Away #12341 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 5, 0, 0]2 - 2
Match #2313564 · Home #12341 · Away #30318 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, -1, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, -1, 0]4 - 1
Match #2313496 · Home #30318 · Away #12341 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 2, 3, 4, 0, 0]2 - 2
Match #2249023 · Home #12341 · Away #30318 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]2 - 1
Match #2245380 · Home #30318 · Away #12341 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]2 - 2
Match #2186990 · Home #30318 · Away #12341 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]1 - 0
Match #2159017 · Home #12341 · Away #30318 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]3 - 0
Match #2055557 · Home #30318 · Away #12341 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Antigua GFC
1 - 2
Match #4332520 · Home #23266 · Away #30318 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0]0 - 0
Match #4331434 · Home #30318 · Away #23266 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0]4 - 0
Match #4328767 · Home #30318 · Away #28469 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]2 - 1
Match #4328766 · Home #28469 · Away #30318 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]2 - 0
Match #4326758 · Home #30318 · Away #27616 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]0 - 3
Match #4326738 · Home #27616 · Away #30318 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]2 - 0
Match #4265647 · Home #30318 · Away #47559 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]2 - 1
Match #4265641 · Home #36526 · Away #30318 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]0 - 0
Match #4265631 · Home #10553 · Away #30318 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 8, 4, 0, 0]2 - 1
Match #4265625 · Home #30318 · Away #28469 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]Đối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
4 - 1
Match #4377851 · Home #12341 · Away #49500 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]1 - 0
Match #4328769 · Home #23266 · Away #12341 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]1 - 1
Match #4328768 · Home #12341 · Away #23266 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]2 - 1
Match #4326760 · Home #23267 · Away #12341 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]2 - 0
Match #4326756 · Home #12341 · Away #23267 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]2 - 0
Match #4265645 · Home #12341 · Away #23319 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]0 - 0
Match #4265642 · Home #23266 · Away #12341 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]1 - 0
Match #4265636 · Home #12341 · Away #15229 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]1 - 0
Match #4265629 · Home #47559 · Away #12341 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]1 - 3
Match #4265618 · Home #30318 · Away #12341 · Status #8 · H [1, 1, 2, 5, 8, 0, 0] · A [3, 3, 1, 3, 8, 0, 0]Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antigua GFC
#13#21#30#42#511#60#70
Marquense
#10#20#31#44#55#60#70
CSD Municipal
Deportivo Mixco
Aurora F.C.
Malacateco
Xelaju MC
CD Achuapa
Deportivo Mictlan
Coban Imperial
Guastatoya
C.S.D. Comunicaciones
Deportivo Xinabajul
CD Platense Municipal Zacatecoluca