Costa Rica Primera Division08:00 ngày 21/09/2026

AD San Carlos
1 - 0

CS Cartagines
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD San CarlosChỉ sốCS Cartagines
2Chỉ số 33
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 27
82Chỉ số 23104
0Chỉ số 41
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 225
41Chỉ số 2454
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AD San Carlos
Sơ đồ 4-5-12324422178101120219
Đội hình xuất phát

J.Vega#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rivera#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.C.Aguero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Evans#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Hernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Cerdas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Cordoba#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
C. Agualimpia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Venegas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Martínez#88

B.Martínez#30

B.Martínez#18
B.Martínez#16

B.Martínez#7

B.Martínez#5

B.Martínez#27

B.Martínez#41

B.Martínez#2

B.Martínez#77
CS Cartagines
Sơ đồ 4-5-11124211915383972622
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Quiros#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Olivas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

j.cortez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gonzalez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Flores#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Brenes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Morán#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Alfaro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Morales#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Morales#18

R.Morales#9

R.Morales#33

R.Morales#31

R.Morales#30

R.Morales#6

R.Morales#20

R.Morales#8

R.Morales#2

R.Morales#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | CS Cartagines | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | LD Alajuelense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Escorpiones Belen | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | CS Herediano | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Puntarenas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 8 | Sporting FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | International San Carlos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10 | AD San Carlos | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 2
CS Cartagines
AD San Carlos1 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
CS Cartagines4 - 4
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines3 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 0
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
Municipal Pérez Zeledón0 - 2
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 0
Sporting FC
AD San Carlos1 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense0 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
International San Carlos2 - 0
AD San Carlos
Deportivo Saprissa2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 3
Escorpiones Belen
AD San Carlos1 - 1
Municipal Pérez Zeledón
CS Cartagines2 - 1
AD San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines3 - 2
Deportivo Saprissa
CS Cartagines3 - 1
LD Alajuelense
Deportivo Saprissa2 - 2
CS Cartagines
Puntarenas FC1 - 3
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
CS Herediano
CS Cartagines2 - 0
CD FAS
Escorpiones Belen1 - 4
CS Cartagines
CS Cartagines4 - 0
Hankook Verdes
Deportivo Saprissa3 - 2
CS Cartagines
CD Motagua1 - 1
CS CartaginesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD San Carlos
#11#21#30#42#50#60#70
CS Cartagines
#10#20#31#43#57#60#70